萊卬甘必大 lái áng gān bì dài · lai ngang cam tất đại Hán Việt: lai ngang cam tất đại · Pinyin: lái áng gān bì dài Tổng quan Cấu tạo: 萊 (lai) + 卬 (ngang) + 甘 (cam) + 必 (tất) + 大 (đại)Pinyinlái áng gān bì dàiHán Việtlai ngang cam tất đạiCấu tạo萊 + 卬 + 甘 + 必 + 大 · lai + ngang + cam + tất + đại nghĩa thành phần: lai + ngang + cam + tất + đại