萊奧本哈克 lái ào běn hā kè · lai áo bổn cáp khắc Hán Việt: lai áo bổn cáp khắc · Pinyin: lái ào běn hā kè Tổng quan Cấu tạo: 萊 (lai) + 奧 (áo) + 本 (bổn) + 哈 (cáp) + 克 (khắc)Pinyinlái ào běn hā kèHán Việtlai áo bổn cáp khắcCấu tạo萊 + 奧 + 本 + 哈 + 克 · lai + áo + bổn + cáp + khắc nghĩa thành phần: lai + áo + bổn + cáp + khắc