萊布尼茨學會
lai bố ni tì học hội
Hán Việt: lai bố ni tì học hội · Pinyin: lái bù ní cí xué huì
Tổng quan
Cấu tạo: 萊 (lai) + 布 (bố) + 尼 (ni) + 茨 (tì) + 學 (học) + 會 (hội)
Hán Việt: lai bố ni tì học hội · Pinyin: lái bù ní cí xué huì
Cấu tạo: 萊 (lai) + 布 (bố) + 尼 (ni) + 茨 (tì) + 學 (học) + 會 (hội)