萊布雷希特 lái bù léi xī tè · lai bố lôi hi đặc Hán Việt: lai bố lôi hi đặc · Pinyin: lái bù léi xī tè Tổng quan Cấu tạo: 萊 (lai) + 布 (bố) + 雷 (lôi) + 希 (hi) + 特 (đặc)Pinyinlái bù léi xī tèHán Việtlai bố lôi hi đặcCấu tạo萊 + 布 + 雷 + 希 + 特 · lai + bố + lôi + hi + đặc nghĩa thành phần: lai + bố + lôi + hi + đặc