萊斯特廣場 lái sī tè guǎng chǎng · lai tư đặc quảng tràng Hán Việt: lai tư đặc quảng tràng · Pinyin: lái sī tè guǎng chǎng Tổng quan Cấu tạo: 萊 (lai) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 廣 (quảng) + 場 (tràng)Pinyinlái sī tè guǎng chǎngHán Việtlai tư đặc quảng tràngCấu tạo萊 + 斯 + 特 + 廣 + 場 · lai + tư + đặc + quảng + tràng nghĩa thành phần: lai + tư + đặc + quảng + tràng