萊茵交際舞 lái yīn jiāo jì wǔ · lai nhân giao tế vũ Hán Việt: lai nhân giao tế vũ · Pinyin: lái yīn jiāo jì wǔ Tổng quan Cấu tạo: 萊 (lai) + 茵 (nhân) + 交 (giao) + 際 (tế) + 舞 (vũ)Pinyinlái yīn jiāo jì wǔHán Việtlai nhân giao tế vũCấu tạo萊 + 茵 + 交 + 際 + 舞 · lai + nhân + giao + tế + vũ nghĩa thành phần: lai + nhân + giao + tế + vũ