萊茵河淤塞 lái yīn hé yū sāi · lai nhân hà ứ tắc Hán Việt: lai nhân hà ứ tắc · Pinyin: lái yīn hé yū sāi Tổng quan Cấu tạo: 萊 (lai) + 茵 (nhân) + 河 (hà) + 淤 (ứ) + 塞 (tắc)Pinyinlái yīn hé yū sāiHán Việtlai nhân hà ứ tắcCấu tạo萊 + 茵 + 河 + 淤 + 塞 · lai + nhân + hà + ứ + tắc nghĩa thành phần: lai + nhân + hà + ứ + tắc