萊茵河淤塞

lái yīn hé yū sāi lai nhân hà ứ tắc

Hán Việt: lai nhân hà ứ tắc · Pinyin: lái yīn hé yū sāi

Tổng quan

Cấu tạo: (lai) + (nhân) + (hà) + (ứ) + (tắc)