萌芽繁殖體 manh nha phồn thực thể Hán Việt: manh nha phồn thực thể Tổng quan Cấu tạo: 萌 (manh) + 芽 (nha) + 繁 (phồn) + 殖 (thực) + 體 (thể)Hán Việtmanh nha phồn thực thểCấu tạo萌 + 芽 + 繁 + 殖 + 體 · manh + nha + phồn + thực + thể nghĩa thành phần: manh + nha + phồn + thực + thể