萍瀏醴起義 píng liú lǐ qǐ yì · bình lưu lễ khởi nghĩa Hán Việt: bình lưu lễ khởi nghĩa · Pinyin: píng liú lǐ qǐ yì Tổng quan Cấu tạo: 萍 (bình) + 瀏 (lưu) + 醴 (lễ) + 起 (khởi) + 義 (nghĩa)Pinyinpíng liú lǐ qǐ yìHán Việtbình lưu lễ khởi nghĩaCấu tạo萍 + 瀏 + 醴 + 起 + 義 · bình + lưu + lễ + khởi + nghĩa nghĩa thành phần: bình + lưu + lễ + khởi + nghĩa