螢幕閱讀器
huỳnh mạc duyệt độc khí
Hán Việt: huỳnh mạc duyệt độc khí · Pinyin: yíng mù yuè dú qì
Tổng quan
Cấu tạo: 螢 (huỳnh) + 幕 (mạc) + 閱 (duyệt) + 讀 (độc) + 器 (khí)
Hán Việt: huỳnh mạc duyệt độc khí · Pinyin: yíng mù yuè dú qì
Cấu tạo: 螢 (huỳnh) + 幕 (mạc) + 閱 (duyệt) + 讀 (độc) + 器 (khí)