螢火蟲之墓 yíng huǒ chóng zhī mù · huỳnh hỏa trùng chi mộ Hán Việt: huỳnh hỏa trùng chi mộ · Pinyin: yíng huǒ chóng zhī mù Tổng quan Cấu tạo: 螢 (huỳnh) + 火 (hỏa) + 蟲 (trùng) + 之 (chi) + 墓 (mộ)Pinyinyíng huǒ chóng zhī mùHán Việthuỳnh hỏa trùng chi mộCấu tạo螢 + 火 + 蟲 + 之 + 墓 · huỳnh + hỏa + trùng + chi + mộ nghĩa thành phần: huỳnh + hỏa + trùng + chi + mộ