营养专家

doanh dưỡng chuyên gia

Hán Việt: doanh dưỡng chuyên gia

Tổng quan

thầy thuốc chuyên khoa ăn uống thầy thuốc chuyên khoa ăn uống

Cấu tạo: 營 (doanh) + 養 (dưỡng) + 專 (chuyên) + 家 (gia)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chuyên gia dinh dưỡng
  • Tần suất từ thầy thuốc chuyên khoa ăn uống thầy thuốc chuyên khoa ăn uống

Từ liên quan

Gần nghĩa

专家系统 · 专家评价 · 专家评论 · 營養元素 · 营养不良 · 营养不足 · 营养交换 · 营养吸收