营养交换 doanh dưỡng giao hoán Hán Việt: doanh dưỡng giao hoán Tổng quan sự dinh dưỡng tương hỗ, sự trao đổi thức ăn Cấu tạo: 營 (doanh) + 養 (dưỡng) + 交 (giao) + 換 (hoán)Hán Việtdoanh dưỡng giao hoánTừ loạidanhCấu tạo營 + 養 + 交 + 換 · doanh + dưỡng + giao + hoán nghĩa thành phần: doanh + dưỡng + giao + hoán Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trao đổi dinh dưỡng Từ liên quan Gần nghĩa交换代数 · 交换价值 · 交换单元 · 交换场所 · 交换手段 · 交换技术 · 交换文件 · 交换网路