营养吸收

doanh dưỡng hấp thu

Hán Việt: doanh dưỡng hấp thu

Tổng quan

sự nuôi cho ăn, sự nuôi dưỡng, sự cấp dưỡng

Cấu tạo: 營 (doanh) + 養 (dưỡng) + 吸 (hấp) + 收 (thu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hấp thụ dinh dưỡng

Từ liên quan

Gần nghĩa

吸收光譜 · 吸收光谱 · 吸收剂量 · 吸收性的 · 吸收水分 · 營養元素 · 营养不良 · 营养不足