交换网路

jiāo huàn wǎng lùgiao hoán võng lộ

Hán Việt: giao hoán võng lộ · Pinyin: jiāo huàn wǎng lù

Tổng quan

mạng chuyển mạch

Cấu tạo: 交 (giao) + 換 (hoán) + 網 (võng) + 路 (lộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mạng chuyển mạch

Eng

  • Cihui switched network

Từ liên quan

Gần nghĩa

交换代数 · 交换价值 · 交换单元 · 交换场所 · 交换手段 · 交换技术 · 交换文件 · 网路平台