营销组合

yíng xiāo zǔ hédoanh tiêu tổ hợp

Hán Việt: doanh tiêu tổ hợp · Pinyin: yíng xiāo zǔ hé

Tổng quan

Cấu tạo: 營 (doanh) + 銷 (tiêu) + 組 (tổ) + 合 (hợp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 marketing mix

Đức

  • Handedict Marketing-Mix (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

组合式物 · 组合式的 · 组合数学 · 组合格子 · 组合音响 · 组合器 · 组合图 · 组合学