萨克森人的 sà kè sēn rén de · tát khắc sâm nhân đích Hán Việt: tát khắc sâm nhân đích · Pinyin: sà kè sēn rén de Tổng quan Cấu tạo: 萨 (tát) + 克 (khắc) + 森 (sâm) + 人 (nhân) + 的 (đích)Pinyinsà kè sēn rén deHán Việttát khắc sâm nhân đíchCấu tạo萨 + 克 + 森 + 人 + 的 · tát + khắc + sâm + nhân + đích nghĩa thành phần: tát + khắc + sâm + nhân + đích