萨婆慎若提婆
tát bà thận nhược đề bà
Hán Việt: tát bà thận nhược đề bà
Tổng quan
tát bà thận nhã đề bà (人名)Sarvajñānadeva,譯曰一切智天。高僧名。見求法高僧傳上。☸
Cấu tạo: 萨 (tát) + 婆 (bà) + 慎 (thận) + 若 (nhược) + 提 (đề) + 婆 (bà)
Nghĩa
Việt
- Cihui tát bà thận nhã đề bà (人名)Sarvajñānadeva,譯曰一切智天。高僧名。見求法高僧傳上。☸