薩爾曼魯西迪
tát nhĩ mạn lỗ tây địch
Hán Việt: tát nhĩ mạn lỗ tây địch · Pinyin: sà ěr màn lǔ xī dí
Tổng quan
Cấu tạo: 薩 (tát) + 爾 (nhĩ) + 曼 (mạn) + 魯 (lỗ) + 西 (tây) + 迪 (địch)
Hán Việt: tát nhĩ mạn lỗ tây địch · Pinyin: sà ěr màn lǔ xī dí
Cấu tạo: 薩 (tát) + 爾 (nhĩ) + 曼 (mạn) + 魯 (lỗ) + 西 (tây) + 迪 (địch)