萨拉米

sà lā mǐtát lạp mễ

Hán Việt: tát lạp mễ · Pinyin: sà lā mǐ

Tổng quan

salami (từ mượn)

Cấu tạo: 薩 (tát) + 拉 (lạp) + 米 (mễ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Salami
  • Tần suất từ salami (từ mượn)

Eng

  • Cihui (loanword) salami
  • Tần suất từ (loanword) salami

Đức

  • Handedict Salami (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

萨拉丁 · 拉米夫定 · 萨拉 · 萨拉戈萨 · 萨拉曼卡 · 萨拉热窝 · 萨拉森帝国 · 拉米亞