萨拉热窝

sà lā rè wōtát lạp nhiệt oa

Hán Việt: tát lạp nhiệt oa · Pinyin: sà lā rè wō

Tổng quan

NHIỆT OA Xa-ra-giê-vô (thủ đô Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na)

Cấu tạo: 薩 (tát) + 拉 (lạp) + 熱 (nhiệt) + 窩 (oa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Sarajevo, thủ đô của Bosnia và Herzegovina
  • Tần suất từ Sarajevo; Xa-ra-giê-vô
  • Biên soạn p.w. Sarajevo

Eng

  • Cihui Sarajevo, capital of Bosnia and Herzegovina
  • Tần suất từ p.w. Sarajevo

Đức

  • Handedict Sarajevo (Hauptstadt von Bosnien-Herzegowina)

Từ liên quan

Gần nghĩa

萨拉戈萨 · 萨拉曼卡 · 萨拉丁 · 萨拉森帝国 · 萨拉米 · 萨拉热窝州 · 萨拉热窝事件 · 萨拉托夫