人的工程学

nhân đích công trình học

Hán Việt: nhân đích công trình học

Tổng quan

Cấu tạo: 人 (nhân) + 的 (đích) + 工 (công) + 程 (trình) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kỹ thuật con người
  • Biên soạn human engineering

Eng

  • Cihui 人的工程學 én de gōngchéngxué n. human engineering

Từ liên quan

Gần nghĩa

人的皮肤 · 人的社会性 · 人的阶级性 · 人的价值 · 人的因素 · 人的尊严 · 人的模拟 · 人的灵魂