萨摩亚独立国

sà mó yà dú lì guótát ma á độc lập quốc

Hán Việt: tát ma á độc lập quốc · Pinyin: sà mó yà dú lì guó

Tổng quan

Cấu tạo: 薩 (tát) + 摩 (ma) + 亞 (á) + 獨 (độc) + 立 (lập) + 國 (quốc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Samoa

Đức

  • Handedict Unabhängiger Staat Samoa (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

萨摩亚人的 · 萨摩亚群岛 · 萨摩亚国家足球队