薩摩亞獨立國
tát ma á độc lập quốc
Hán Việt: tát ma á độc lập quốc · Pinyin: sà mó yà dú lì guó
Tổng quan
Cấu tạo: 薩 (tát) + 摩 (ma) + 亞 (á) + 獨 (độc) + 立 (lập) + 國 (quốc)
Hán Việt: tát ma á độc lập quốc · Pinyin: sà mó yà dú lì guó
Cấu tạo: 薩 (tát) + 摩 (ma) + 亞 (á) + 獨 (độc) + 立 (lập) + 國 (quốc)