薩斯喀徹溫大學
tát tư khách triệt ôn đại học
Hán Việt: tát tư khách triệt ôn đại học · Pinyin: sà sī kā chè wēn dà xué
Tổng quan
Cấu tạo: 薩 (tát) + 斯 (tư) + 喀 (khách) + 徹 (triệt) + 溫 (ôn) + 大 (đại) + 學 (học)
Hán Việt: tát tư khách triệt ôn đại học · Pinyin: sà sī kā chè wēn dà xué
Cấu tạo: 薩 (tát) + 斯 (tư) + 喀 (khách) + 徹 (triệt) + 溫 (ôn) + 大 (đại) + 學 (học)