薩斯喀徹溫省
tát tư khách triệt ôn tỉnh
Hán Việt: tát tư khách triệt ôn tỉnh · Pinyin: sà sī kè chè wēn shěng
Tổng quan
Cấu tạo: 薩 (tát) + 斯 (tư) + 喀 (khách) + 徹 (triệt) + 溫 (ôn) + 省 (tỉnh)
Hán Việt: tát tư khách triệt ôn tỉnh · Pinyin: sà sī kè chè wēn shěng
Cấu tạo: 薩 (tát) + 斯 (tư) + 喀 (khách) + 徹 (triệt) + 溫 (ôn) + 省 (tỉnh)