薩科和範澤蒂
tát khoa hòa phạm trạch đế
Hán Việt: tát khoa hòa phạm trạch đế · Pinyin: sà kē hé fàn zé dì
Tổng quan
Cấu tạo: 薩 (tát) + 科 (khoa) + 和 (hòa) + 範 (phạm) + 澤 (trạch) + 蒂 (đế)
Hán Việt: tát khoa hòa phạm trạch đế · Pinyin: sà kē hé fàn zé dì
Cấu tạo: 薩 (tát) + 科 (khoa) + 和 (hòa) + 範 (phạm) + 澤 (trạch) + 蒂 (đế)