薩莫耶德語族
tát mạc da đức ngữ tộc
Hán Việt: tát mạc da đức ngữ tộc · Pinyin: sà mò yē dé yǔ zú
Tổng quan
Cấu tạo: 薩 (tát) + 莫 (mạc) + 耶 (da) + 德 (đức) + 語 (ngữ) + 族 (tộc)
Hán Việt: tát mạc da đức ngữ tộc · Pinyin: sà mò yē dé yǔ zú
Cấu tạo: 薩 (tát) + 莫 (mạc) + 耶 (da) + 德 (đức) + 語 (ngữ) + 族 (tộc)