萬分激動

wàn fēn jī dòngvạn phân kích động

Hán Việt: vạn phân kích động · Pinyin: wàn fēn jī dòng

Tổng quan

Cấu tạo: 萬 (vạn) + 分 (phân) + 激 (kích) + 動 (động)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vô cùng kích động

Đức

  • Handedict außer Rand und Band sein

Từ liên quan

Gần nghĩa

万分之一 · 万分感谢 · 萬分痛苦 · 萬分焦灼 · 激動人心的 · 激动性 · 激动的 · 激动药