萬能測試儀

vạn năng trắc thí nghi

Hán Việt: vạn năng trắc thí nghi

Tổng quan

Cấu tạo: (vạn) + (năng) + (trắc) + (thí) + (nghi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui universaltest