萬頭攢動

wàn tóu cuán dòng vạn đầu toàn động

Hán Việt: vạn đầu toàn động · Pinyin: wàn tóu cuán dòng

Tổng quan

(idiom) bustling with many people

Cấu tạo: (vạn) + (đầu) + (toàn) + (động)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容群眾聚集的景象。如:「為了爭睹巨星的丰采,會場內外萬頭攢動,擠個水洩不通。」

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) bustling with many people
  • Cihui (idiom) bustling with many people

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

阒其无人