萹莂 biǎn bié Pinyin: biǎn bié Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即"萹蓄"。一名"扁竹"。 Cấu tạo: 萹 (phiên) + 莂Pinyinbiǎn biéCấu tạo萹 + 莂 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即"萹蓄"。一名"扁竹"。 Từ liên quan Gần nghĩa萹蓄 · 萹豆 · 萹竹 · 萹茿 · 萹薄