萹薄 biǎn báo·phiên bạc Hán Việt: phiên bạc · Pinyin: biǎn báo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.丛生的萹蓄。 Cấu tạo: 萹 (phiên) + 薄 (bạc)Pinyinbiǎn báoHán Việtphiên bạcCấu tạo萹 + 薄 · phiên + bạc nghĩa thành phần: phiên + bạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.丛生的萹蓄。 Từ liên quan Gần nghĩa萹蓄 · 萹豆 · 薄云 · 薄产 · 薄俗 · 薄俸 · 薄倖 · 薄具