落下的東西 lạc hạ đích đông tây Hán Việt: lạc hạ đích đông tây Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 下 (hạ) + 的 (đích) + 東 (đông) + 西 (tây)Hán Việtlạc hạ đích đông tâyCấu tạo落 + 下 + 的 + 東 + 西 · lạc + hạ + đích + đông + tây nghĩa thành phần: lạc + hạ + đích + đông + tây