落入老一套 lạc nhập lão nhất sáo Hán Việt: lạc nhập lão nhất sáo Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 入 (nhập) + 老 (lão) + 一 (nhất) + 套 (sáo)Hán Việtlạc nhập lão nhất sáoCấu tạo落 + 入 + 老 + 一 + 套 · lạc + nhập + lão + nhất + sáo nghĩa thành phần: lạc + nhập + lão + nhất + sáo