植物学家
thực vật học gia
Hán Việt: thực vật học gia · Pinyin: zhí wù xué jiā
Tổng quan
nhà thực vật học
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nhà thực vật học
- Tần suất từ nhà thực vật học
- Biên soạn 植物學家 híwùxuéjiā n. botanist M:²wèi
Mainland
- Kaggle Zh-Vi botanist
Eng
- Cihui botanist
- Tần suất từ 植物學家 híwùxuéjiā n. botanist M:²wèi
Đức
- Handedict Botaniker