落後者喫虧 lạc hậu giả khiết khuy Hán Việt: lạc hậu giả khiết khuy Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 後 (hậu) + 者 (giả) + 喫 (khiết) + 虧 (khuy)Hán Việtlạc hậu giả khiết khuyCấu tạo落 + 後 + 者 + 喫 + 虧 · lạc + hậu + giả + khiết + khuy nghĩa thành phần: lạc + hậu + giả + khiết + khuy