落地砸坑儿

lạc địa tạp khanh nhi

Hán Việt: lạc địa tạp khanh nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 落 (lạc) + 地 (địa) + 砸 (tạp) + 坑 (khanh) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không thể tránh
  • Biên soạn 落地砸坑兒 uòdìzákēngr f.e. <topo.> inevitable; unavoidable

Eng

  • Cihui 落地砸坑兒 uòdìzákēngr f.e. <topo.> inevitable; unavoidable

Từ liên quan

Gần nghĩa

落地式长窗 · 落地式门窗 · 落地生根 · 落地长窗 · 落地式收音机 · 落地梆子 · 落地签证 · 落地纱架