落地砸坑兒

lạc địa tạp khanh nhi

Hán Việt: lạc địa tạp khanh nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (lạc) + (địa) + (tạp) + (khanh) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 落地砸坑兒 uòdìzákēngr f.e. <topo.> inevitable; unavoidable.