落地长窗 lạc địa trường song Hán Việt: lạc địa trường song Tổng quan cửa kính ở ban công Cấu tạo: 落 (lạc) + 地 (địa) + 長 (trường) + 窗 (song)Hán Việtlạc địa trường songTừ loạidanhCấu tạo落 + 地 + 長 + 窗 · lạc + địa + trường + song nghĩa thành phần: lạc + địa + trường + song Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cửa kính ban công Từ liên quan Gần nghĩa落地生根 · 落地式长窗 · 落地式门窗 · 落地扇 · 落地灯 · 落地窗 · 落地签 · 落地簽