落地签

luò dì qiānlạc địa thiêm

Hán Việt: lạc địa thiêm · Pinyin: luò dì qiān

Tổng quan

thị thực tại chỗ; thị thực khi đến

Cấu tạo: 落 (lạc) + 地 (địa) + 籤 (thiêm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 visa tại chỗ

Eng

  • Cihui landing visa; visa on arrival

Từ liên quan

Gần nghĩa

落地扇 · 落地灯 · 落地窗 · 落地簽 · 落地鼓 · 落地生根 · 落地 · 落地长窗