落拓不羈

luò tuò bù jī lạc thác bất ki

Hán Việt: lạc thác bất ki · Pinyin: luò tuò bù jī

Tổng quan

Cấu tạo: (lạc) + (thác) + (bất) + (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容人性情豪放,行为散漫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"落魄不羁"。 2.放浪不受拘束。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) unconventional; uninhibited; free-spirited
  • Cihui (idiom) unconventional; uninhibited; free-spirited

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

不拘小节