落拓不羈

luò tuò bù jī lạc thác bất ki

Hán Việt: lạc thác bất ki · Pinyin: luò tuò bù jī

Tổng quan

Cấu tạo: (lạc) + (thác) + (bất) + (ki)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 性情疏狂,不受拘束。《孽海花》第三一回:「恃才傲物,落拓不羈。」也作「拓落不羈」、「落魄不羈」。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) unconventional; uninhibited; free-spirited
  • Cihui (idiom) unconventional; uninhibited; free-spirited
  • Cihui 落拓不羈 uòtuòbùjī f.e. unconventional and uninhibited

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

不拘小节