落水狗上岸

luò shuǐ gǒu shàng àn lạc thủy cẩu thượng ngạn

Hán Việt: lạc thủy cẩu thượng ngạn · Pinyin: luò shuǐ gǒu shàng àn

Tổng quan

như chó rơi xuống sông rồi leo lên—rung lắc toàn thân

Cấu tạo: (lạc) + (thủy) + (cẩu) + (thượng) + (ngạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui như chó rơi xuống sông rồi leo lên—rung lắc toàn thân

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 (歇後語)窮抖。落入水中的狗,上岸後會抖動身體,甩去身上的水。如:「天冷就加衣裳,別像落水狗上岸──窮抖。」

Eng

  • CC-CEDICT like a dog who fell in the river and climbs out—shaking all over
  • Cihui like a dog who fell in the river and climbs out—shaking all over