落花難上枝

luò huā nán shàng zhī lạc hoa nan thượng chi

Hán Việt: lạc hoa nan thượng chi · Pinyin: luò huā nán shàng zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (lạc) + (hoa) + (nan) + (thượng) + (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻夫妻关系破裂,难以挽回。