落花難上枝 luò huā nán shàng zhī · lạc hoa nan thượng chi Hán Việt: lạc hoa nan thượng chi · Pinyin: luò huā nán shàng zhī Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 花 (hoa) + 難 (nan) + 上 (thượng) + 枝 (chi)Pinyinluò huā nán shàng zhīHán Việtlạc hoa nan thượng chiCấu tạo落 + 花 + 難 + 上 + 枝 · lạc + hoa + nan + thượng + chi nghĩa thành phần: lạc + hoa + nan + thượng + chi