落錘鍛造鋼
lạc chuy đoán tạo cương
Hán Việt: lạc chuy đoán tạo cương
Tổng quan
Cấu tạo: 落 (lạc) + 錘 (chuy) + 鍛 (đoán) + 造 (tạo) + 鋼 (cương)
Hán Việt: lạc chuy đoán tạo cương
Cấu tạo: 落 (lạc) + 錘 (chuy) + 鍛 (đoán) + 造 (tạo) + 鋼 (cương)