葉尼塞語系 yè ní sāi yǔ xì · diệp ni tắc ngữ hệ Hán Việt: diệp ni tắc ngữ hệ · Pinyin: yè ní sāi yǔ xì Tổng quan Cấu tạo: 葉 (diệp) + 尼 (ni) + 塞 (tắc) + 語 (ngữ) + 系 (hệ)Pinyinyè ní sāi yǔ xìHán Việtdiệp ni tắc ngữ hệCấu tạo葉 + 尼 + 塞 + 語 + 系 · diệp + ni + tắc + ngữ + hệ nghĩa thành phần: diệp + ni + tắc + ngữ + hệ