葉柄

yè bǐngdiệp bính

Hán Việt: diệp bính · Pinyin: yè bǐng

Tổng quan

cuống lá

新华 · Tân Hoa Đại lục

叶的组成部分之一,连接叶片和茎,长条形。有的叶子没有叶柄,叶片直接和茎连接。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

葉片下與莖相連的構造。常為圓柱狀,或鞘狀,有的膨大為球形或卵形的浮囊。

Cấu tạo: 葉 (diệp) + 柄 (bính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cuống lá
  • VietPhrases cuống lá
  • Tần suất từ (thực vật học) cuống (lá, hoa), (động vật học) chân bám (thực vật học) cuống lá (thực vật học) cuống lá (sinh vật học) cuống, chân; cuống lá
  • Biên soạn petiole; leafstalk

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 葉片下與莖相連的構造。常為圓柱狀,或鞘狀,有的膨大為球形或卵形的浮囊。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 叶的组成部分之一,连接叶片和茎,长条形。有的叶子没有叶柄,叶片直接和茎连接。
  • Kaggle Zh-Vi footstalk

Eng

  • JMdict leaf stalk
  • JMdict petiole
  • Cihui petiole; leafstalk
  • Tần suất từ n. <bot.> petiole; leafstalk

ja

  • JMdict 葉柄(ようへい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

叶丛 · 叶中 · 叶兰 · 葉縣 · 葉城 · 葉子 · 葉序 · 葉挺