葉脈
diệp mạch
Hán Việt: diệp mạch · Pinyin: yè mài
Tổng quan
gân lá; sống lá
叶片上分布的细管状构造,主要由细而长的细胞构成,分布到叶片的各个部分,作用是输送水分、养料等。
植物葉片上分布的維管束系統。有主脈、側脈、細脈之別,有支持葉片及輸送水分、養料之用。其分布的形狀各有不同。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 gân lá
- VietPhrases gân lá; sống lá
- Tần suất từ (thực vật học) đường gân; cách phát gân (lá cây) gân (lá cây, cánh sâu bọ) kiểu phát gân (lá cây, cánh sâu bọ); gân lá; sống lá
- Biên soạn leaf vein
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 植物葉片上分布的維管束系統。有主脈、側脈、細脈之別,有支持葉片及輸送水分、養料之用。其分布的形狀各有不同。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 叶片上分布的细管状构造,主要由细而长的细胞构成,分布到叶片的各个部分,作用是输送水分、养料等。
- Kaggle Zh-Vi nervation
Eng
- JMdict leaf venation
- JMdict leaf nervature
- JMdict leaf vein
- JMdict leaf nerve
- Cihui venation (pattern of veins on a leaf)
- Tần suất từ n. leaf vein
ja
- JMdict 葉脈(ようみゃく)