葑基 phong cơ Hán Việt: phong cơ Tổng quan Cấu tạo: 葑 (phong) + 基 (cơ)Hán Việtphong cơCấu tạo葑 + 基 · phong + cơ nghĩa thành phần: phong + cơ Từ liên quan Gần nghĩa基业 · 基于 · 基价 · 基体 · 基佬 · 基價 · 基准 · 基友