葛拉克手槍
cát lạp khắc thủ thương
Hán Việt: cát lạp khắc thủ thương · Pinyin: gě lā kè shǒu qiāng
Tổng quan
Cấu tạo: 葛 (cát) + 拉 (lạp) + 克 (khắc) + 手 (thủ) + 槍 (thương)
Hán Việt: cát lạp khắc thủ thương · Pinyin: gě lā kè shǒu qiāng
Cấu tạo: 葛 (cát) + 拉 (lạp) + 克 (khắc) + 手 (thủ) + 槍 (thương)